Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ấn Độ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ấn Độ vs Uzbekistan hôm nay ngày 18/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ấn Độ vs Uzbekistan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ấn Độ vs Uzbekistan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abbosbek Fayzullayev
0 - 2 Igor Sergeev
0 - 3 Sherzod Nasrulloev
Zafarmurod Abdirahmatov
Khozhimat Erkinov
Azizbek Turgunboev
Jamshid Boltaboev
Jamshid Iskanderov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sunil Chhetri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 15 | Kumam Udanta Singh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Rahul Bheke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 3 | 96 | 6.5 | |
| 5 | Sandesh Jhingan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 77 | 86.52% | 0 | 3 | 96 | 6.1 | |
| 7 | Anirudh Thapa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 21 | Nikhil Poojari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 5 | 1 | 88 | 6.2 | |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Brandon Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Rahul Kannoly Praveen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Ishan Pandita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Suresh Singh Wangjam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Apuia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 6 | Akash Mishra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Naorem Mahesh Singh | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 25 | Deepak Tangri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Igor Sergeev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 28 | 7.7 | |
| 8 | Jamshid Iskanderov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Farrukh Sayfiev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 14 | Jamshid Boltaboev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 10 | Jaloliddin Masharipov | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 9 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 19 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Oston Urunov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 78 | 7.3 | |
| 13 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 22 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 26 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 53 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ