Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Cercle Brugge hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Varela
Senna Miangue
Boris Popovic
Leonardo Da Silva Lopes
Jonas Lietaert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 5 | 34 | 7.29 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 7.42 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 22 | Louis Patris | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 2 | 37 | 6.04 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 6 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ