Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Anderlecht vs FCV Dender EH, 00h30 ngày 26/01

Vòng 22
00:30 ngày 26/01/2026
Anderlecht
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
FCV Dender EH
Địa điểm: Lotto Park
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.90
+1
1.00
O 2.75
0.94
U 2.75
0.90
1
1.50
X
4.40
2
6.00
Hiệp 1
-0.5
1.03
+0.5
0.81
O 1.25
1.13
U 1.25
0.70

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs FCV Dender EH hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs FCV Dender EH

Anderlecht Anderlecht
Phút
FCV Dender EH FCV Dender EH
Nathan Saliba match yellow.png
41'
45'
match yellow.png Malcolm Viltard
Moussa Ndiaye
Ra sân: Yasin Ozcan
match change
61'
Enric Llansana
Ra sân: Nathan De Cat
match change
61'
Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Danylo Sikan
match change
68'
Ibrahim Kanate
Ra sân: Adriano Bertaccini
match change
68'
69'
match yellow.png Fabrice Sambu Mansoni
76'
match change Luc De Fougerolles
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
Tristan Degreef
Ra sân: Nathan Saliba
match change
79'
82'
match change Desmond Acquah
Ra sân: Noah Mbamba
82'
match change Mohamed Berte
Ra sân: David Tosevski
Marco Kana match yellow.png
89'
90'
match change Nathan Rodes
Ra sân: Fabio Ferraro
90'
match change Nail Moutha-Sebtaoui
Ra sân: Malcolm Viltard
90'
match yellow.png Bruny Nsimba
90'
match yellow.png Nail Moutha-Sebtaoui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS FCV Dender EH

Anderlecht Anderlecht
FCV Dender EH FCV Dender EH
20
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
6
16
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
35
 
Đánh đầu
 
31
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
8
17
 
Long pass
 
18
7
 
Successful center
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
16
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
20
478
 
Số đường chuyền
 
294
82%
 
Chuyền chính xác
 
68%
116
 
Pha tấn công
 
77
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.21
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.38
0.48
 
Cú sút trúng đích
 
1.12
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
23
 
Số quả tạt chính xác
 
22
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
31
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

83
Tristan Degreef
24
Enric Llansana
5
Moussa Ndiaye
9
Mihajlo Cvetkovic
99
Ibrahim Kanate
10
Yari Verschaeren
7
Ilay Camara
32
Justin Heekeren
15
Mihajlo Ilic
Anderlecht Anderlecht 4-2-3-1
3-4-1-2 FCV Dender EH FCV Dender EH
26
Cooseman...
58
Ozcan
55
Kana
3
Hey
54
Sardella
74
Cat
13
Saliba
19
Ramirez
11
Hazard
91
Bertacci...
14
Sikan
93
Gallon
5
Marijnis...
21
Cools
7
Goncalve...
70
Mansoni
17
Mbamba
24
Viltard
88
Ferraro
16
Kvet
9
Tosevski
77
Nsimba

Substitutes

18
Nathan Rodes
23
Desmond Acquah
44
Luc De Fougerolles
90
Mohamed Berte
67
Nail Moutha-Sebtaoui
1
Louis Fortin
27
Alireza Jahanbakhsh
20
David Hrncar
10
Moise Sahi Dion
Đội hình dự bị
Anderlecht Anderlecht
Tristan Degreef 83
Enric Llansana 24
Moussa Ndiaye 5
Mihajlo Cvetkovic 9
Ibrahim Kanate 99
Yari Verschaeren 10
Ilay Camara 7
Justin Heekeren 32
Mihajlo Ilic 15
Anderlecht FCV Dender EH
18 Nathan Rodes
23 Desmond Acquah
44 Luc De Fougerolles
90 Mohamed Berte
67 Nail Moutha-Sebtaoui
1 Louis Fortin
27 Alireza Jahanbakhsh
20 David Hrncar
10 Moise Sahi Dion

Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs FCV Dender EH

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
16.67 Phạm lỗi 14
6 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 3.67
57.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 4.8
10.9 Phạm lỗi 12.1
5.6 Phạt góc 4
2.8 Thẻ vàng 2.6
60.3% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anderlecht (32trận)
Chủ Khách
FCV Dender EH (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
1
4
HT-H/FT-T
3
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
4
2
HT-B/FT-B
2
2
4
0

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 34 7.48
11 Thorgan Hazard Forward 1 0 5 57 40 70.18% 8 0 76 7.43
14 Danylo Sikan Tiền đạo cắm 2 1 0 12 8 66.67% 0 2 28 6.29
55 Marco Kana Defender 2 0 0 61 57 93.44% 0 2 74 6.79
54 Killian Sardella Defender 1 0 2 57 47 82.46% 5 3 82 7.53
24 Enric Llansana Midfielder 1 0 0 20 18 90% 0 0 28 6.7
5 Moussa Ndiaye Defender 3 0 0 26 24 92.31% 0 3 35 6.55
91 Adriano Bertaccini Forward 3 1 0 19 16 84.21% 2 1 33 6.14
13 Nathan Saliba Midfielder 2 1 1 30 24 80% 1 0 44 7.21
3 Lucas Hey Defender 0 0 0 56 52 92.86% 0 2 68 7.24
19 Nilson David Angulo Ramirez Forward 0 0 1 21 12 57.14% 4 2 46 6.91
58 Yasin Ozcan Defender 2 0 1 38 29 76.32% 0 1 56 6.74
83 Tristan Degreef Midfielder 0 0 1 11 9 81.82% 0 0 13 6.13
9 Mihajlo Cvetkovic Forward 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 5.96
99 Ibrahim Kanate Forward 1 0 0 14 13 92.86% 1 0 25 6.5
74 Nathan De Cat Midfielder 1 0 1 19 15 78.95% 0 0 27 6.44

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Gauthier Gallon Thủ môn 0 0 0 25 15 60% 0 0 29 6.69
70 Fabrice Sambu Mansoni Defender 0 0 0 18 11 61.11% 2 0 30 6.28
16 Roman Kvet Midfielder 2 0 3 28 22 78.57% 3 1 42 6.64
18 Nathan Rodes Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
21 Kobe Cools Defender 1 0 0 19 15 78.95% 0 1 38 7.97
9 David Tosevski Forward 1 0 0 20 12 60% 0 2 34 6.35
77 Bruny Nsimba Forward 2 2 1 15 12 80% 4 0 32 6.54
24 Malcolm Viltard Midfielder 0 0 1 30 23 76.67% 1 2 47 7
5 Luc Marijnissen Defender 0 0 0 29 16 55.17% 1 5 48 6.82
17 Noah Mbamba Midfielder 1 0 0 28 21 75% 0 0 43 6.57
90 Mohamed Berte Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 4 6.11
88 Fabio Ferraro Midfielder 2 0 1 31 23 74.19% 2 1 58 7.29
7 Bryan Goncalves Defender 0 0 1 37 25 67.57% 9 0 65 6.96
23 Desmond Acquah Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6
44 Luc De Fougerolles Defender 0 0 0 5 1 20% 0 2 8 6.36
67 Nail Moutha-Sebtaoui Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ