Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 26/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Cisse
Kristoffer Zachariassen
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Mohamed Ali Ben Romdhane
Habib Maiga
Endre Botka
Stefan Gartenmann
Eldar Civic

2 - 1 Adama Trao
Barnabas Varga
Eldar Civic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 81 | 7.12 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 6 | 1 | 67 | 8.35 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 65 | 6.52 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 61 | 7.18 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 57 | 7.56 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 4.87 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 47 | 5.66 | |
| 17 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 7 | 33 | 6.78 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 34 | 7.82 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 63 | 6.08 | |
| 11 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 7 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 22 | Gabor Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 53 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ