Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs KAA Gent hôm nay ngày 25/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Torunarigha

Jordan Torunarigha
Tsuyoshi Watanabe
Stefan Mitrovic
Tiago Araujo
Andri Lucas Gudjohnsen
Matisse Samoise
Matisse Samoise
Sven Kums
Pieter Gerkens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 0 | 94 | 7.12 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 59 | 7.18 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 9.41 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 8 | 0 | 66 | 8.08 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 7.74 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 71 | 8.18 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 73 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 44 | 5.58 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 4.53 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 5.35 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 56 | 5.33 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 5.65 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 44 | 5.49 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ