Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs KAA Gent hôm nay ngày 24/09/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Da Silva Lopes
Abdelkahar Kadri
Matisse Samoise
Hyllarion Goore
Leonardo Da Silva Lopes
Dante Vanzeir
Franck Surdez
Jean Kevin Duverne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 21 | Cesar Huerta | Forward | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 1 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 87 | 7.8 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 2 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 12 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 7 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 6 | 63 | 7.9 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 4 | 71 | 7.4 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ