Kết quả trận Anderlecht vs LaLouviere, 00h45 ngày 16/02

Vòng 25
00:45 ngày 16/02/2026
Anderlecht
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
LaLouviere
Địa điểm: Lotto Park
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.961
+2.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 10.5
2-0
8 24
2-1
8 16
3-1
16.5 44
3-2
34 44
4-2
90 225
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
6.3
2-2
18.5
3-3
115
4-4
225
AOS
38

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs LaLouviere hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs LaLouviere

Anderlecht Anderlecht
Phút
LaLouviere LaLouviere
6'
match yellow.png Marcos Hernan Peano
Ilay Camara
Ra sân: Adriano Bertaccini
match change
54'
Nathan Saliba
Ra sân: Nathan De Cat
match change
54'
58'
match yellow.png Maxence Maisonneuve
62'
match change Majeed Ashimeru
Ra sân: Thierry Lutonda
Ibrahim Kanate
Ra sân: Tristan Degreef
match change
69'
Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Yari Verschaeren
match change
69'
Mihajlo Ilic match yellow.png
79'
Danylo Sikan
Ra sân: Thorgan Hazard
match change
83'
83'
match yellow.png Wagane Faye
85'
match yellow.png Yllan Okou
86'
match yellow.png Majeed Ashimeru

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS LaLouviere

Anderlecht Anderlecht
LaLouviere LaLouviere
19
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
15
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
5
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
15
 
Đánh đầu
 
27
0
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
7
40
 
Long pass
 
35
3
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
13
6
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
10
30
 
Ném biên
 
21
515
 
Số đường chuyền
 
244
83%
 
Chuyền chính xác
 
70%
125
 
Pha tấn công
 
77
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
27
 
Số quả tạt chính xác
 
17
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
23
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Ilay Camara
13
Nathan Saliba
9
Mihajlo Cvetkovic
14
Danylo Sikan
99
Ibrahim Kanate
22
Elyess Dao
32
Justin Heekeren
6
Ludwig Augustinsson
78
Anas Tajaouart
4
Mathys Angely
Anderlecht Anderlecht 4-2-3-1
3-4-1-2 LaLouviere LaLouviere
26
Cooseman...
79
Maamar
15
Ilic
3
Hey
54
Sardella
74
Cat
24
Llansana
91
Bertacci...
10
Verschae...
83
Degreef
11
Hazard
21
Peano
4
Faye
99
Okou
13
Maisonne...
11
Liongola
15
Lahssain...
5
Lutonda
3
Gillot
23
Ito
22
Afriyie
7
Fall

Substitutes

18
Majeed Ashimeru
1
Celestin De Schrevel
27
Nachon Nsingi
29
Cristian Makate
26
Mathis Riou
6
Alexis Beka Beka
98
Owen Maes
8
Samuel Gueulette
19
Dario Benavides Fuentes
Đội hình dự bị
Anderlecht Anderlecht
Ilay Camara 7
Nathan Saliba 13
Mihajlo Cvetkovic 9
Danylo Sikan 14
Ibrahim Kanate 99
Elyess Dao 22
Justin Heekeren 32
Ludwig Augustinsson 6
Anas Tajaouart 78
Mathys Angely 4
Anderlecht LaLouviere
18 Majeed Ashimeru
1 Celestin De Schrevel
27 Nachon Nsingi
29 Cristian Makate
26 Mathis Riou
6 Alexis Beka Beka
98 Owen Maes
8 Samuel Gueulette
19 Dario Benavides Fuentes

Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs LaLouviere

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 6
16.67 Phạm lỗi 11.33
5 Phạt góc 5.67
5 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 2.9
15.1 Phạm lỗi 10.2
6 Phạt góc 4.5
2.7 Thẻ vàng 2.4
54.3% Kiểm soát bóng 40.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anderlecht (40trận)
Chủ Khách
LaLouviere (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
3
3
HT-H/FT-T
4
3
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
4
3
6
7
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
3
4
2
4

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 25 20 80% 0 0 31 6.52
11 Thorgan Hazard Forward 3 0 2 36 30 83.33% 9 1 56 6.22
10 Yari Verschaeren Midfielder 2 0 2 42 40 95.24% 3 0 55 6.64
14 Danylo Sikan Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.98
54 Killian Sardella Defender 2 1 1 64 52 81.25% 3 2 92 7.13
24 Enric Llansana Midfielder 1 0 0 47 39 82.98% 2 0 61 6.57
91 Adriano Bertaccini Forward 1 1 2 13 10 76.92% 1 0 24 6.65
13 Nathan Saliba Midfielder 1 0 1 18 14 77.78% 1 0 27 6.25
3 Lucas Hey Defender 0 0 0 62 57 91.94% 0 1 71 6.83
15 Mihajlo Ilic Defender 1 1 0 51 45 88.24% 0 1 67 7.14
7 Ilay Camara Midfielder 2 2 0 18 11 61.11% 3 0 34 6.29
83 Tristan Degreef Midfielder 1 0 1 28 22 78.57% 1 0 41 6.49
9 Mihajlo Cvetkovic Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.01
99 Ibrahim Kanate Forward 1 0 1 9 6 66.67% 3 0 19 6.1
79 Ali Maamar Midfielder 0 0 0 60 47 78.33% 1 2 88 6.86
74 Nathan De Cat Midfielder 3 0 0 33 26 78.79% 0 1 46 6.57

LaLouviere LaLouviere
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Marcos Hernan Peano Thủ môn 0 0 0 31 18 58.06% 0 0 49 7.95
18 Majeed Ashimeru Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 5.9
15 Sami Lahssaini Midfielder 1 0 0 25 21 84% 0 0 47 7.32
5 Thierry Lutonda Defender 1 0 0 9 6 66.67% 0 1 14 6.6
4 Wagane Faye Defender 1 0 0 29 23 79.31% 0 3 48 7.24
11 Jordi Liongola Defender 1 0 0 16 8 50% 3 2 40 6.2
99 Yllan Okou Defender 0 0 0 24 19 79.17% 1 0 47 7.34
7 Pape Moussa Fall Forward 2 0 0 24 10 41.67% 1 2 37 6.24
13 Maxence Maisonneuve Defender 0 0 0 31 24 77.42% 0 2 47 7.11
22 Jerry Afriyie Forward 0 0 2 10 7 70% 1 2 22 6.51
3 Nolan Gillot Defender 0 0 1 22 17 77.27% 8 0 57 6.99
23 Singa Joel Ito Midfielder 0 0 1 15 12 80% 2 0 30 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ