Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.5 0.82
u 0.90
1.72
3.65
3.70
-0.25 0.72
+0.25 0.94
1.25 1.10
u 0.60
2.3
5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Gil Regano
Oscar Gil Regano Goal awarded
Thibaud Verlinden
Davis Opoku
Noe Dussenne
Davis Opoku
Siebi Schrijvers
Mathieu Maertens
Birger Verstraete
Noe Dussenne
Sory Kaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 7 | 0 | 45 | 8.47 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 57 | 7.22 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 36 | 6.59 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.96 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.24 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 7 | 2 | 40 | 5.9 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 5.34 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.59 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 3 | 18 | 6.36 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ