Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Racing Genk hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Konstantinos Karetsas
Patrik Hrosovsky
Jusef Erabi
1 - 1 Jusef Erabi
Noah Adedeji-Sternberg
Yaimar Medina
Yaimar Medina
Jusef Erabi
Jusef Erabi Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Cesar Huerta | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 83 | Tristan Degreef | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.4 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ