Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michel-Ange Balikwisha
Jurgen Ekkelenkamp
Gyrano Kerk
Sam Vines
George Ilenikhena
Jurgen Ekkelenkamp Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 64 | 7.36 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | ||
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.31 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 1 | 36 | 7.15 | |
| 19 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 71 | 6.95 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 1 | 78 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 2 | 72 | 6.28 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 3 | 77 | 6.16 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 63 | 6.53 | |
| 21 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 81 | 6.24 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 79 | 6.34 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 9 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ