Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gyrano Kerk
Semm Renders
Vincent Janssen
Michel-Ange Balikwisha
Toby Alderweireld
Anthony Valencia
Jairo Riedewald
Kobe Corbanie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.36 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ