Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Royal Antwerp tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Verstraeten
0 - 1 Vincent Janssen
Christopher Scott
Semm Renders

Youssef Hamdaoui
Marwan Al-Sahafi
Anthony Valencia
Isaac Babadi
Taishi Brandon Nozawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 2 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 12 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 6 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 3 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 77 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |||
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 35.71% | 7 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ