Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Standard Liege hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandro Calut
Ibe Hautekiet
Sotiris Alexandropoulos
Kuavita L.
Mohamed Badamosi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 8 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 47 | 8.03 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 3 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 55 | 7.37 | |
| 83 | Tristan Degreef | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 29 | 6.93 | ||
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 69 | 8.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 33 | 6.26 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 54 | Alexandro Calut | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 53 | 5.99 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ