Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs TSG Hoffenheim tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Akpoguma
Dennis Geiger
1 - 1 Robin Hranac
1 - 2 Tom Bischof
Tom Bischof
1 - 3 David Mokwa Ntusu
1 - 4 Adam Hlozek
Marius Bulter
Luca Erlein
Florian Micheler
Luca Erlein
Marius Bulter
Hennes Behrens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 34 | 6.58 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 39 | 6.59 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 16 | Mads Kikkenborg | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 7.12 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 19 | 6.23 | |
| 52 | David Mokwa Ntusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ