Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Westerlo hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuke Matsuo
Nene Dorgeles
Igor Vetokele
Nicolas Madsen
Tuur Dierckx
Nene Dorgeles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 80 | 72 | 90% | 0 | 2 | 85 | 7.07 | |
| 11 | Lior Refaelov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 13 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 56 | 6.84 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 6.69 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 61 | Kristian Malt Arnstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 7 | 1 | 55 | 7.01 | |
| 16 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 1 | 2 | 90 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Nacer Chadli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 7 | Lukas van Eenoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 25 | Igor Vetokele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 61 | 7.17 | |
| 55 | Tuur Dierckx | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 4 | Mathias Fixelles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 24 | Ravil Tagir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 11 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 79 | Yusuke Matsuo | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ