Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Westerlo hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuke Matsuoka
Edisson Jordanov
Mathias Fixelles
Josimar Alcocer
Nacer Chadli
Nicolas Madsen
2 - 1 Edisson Jordanov
Bi Irie Fernand Goure
Edisson Jordanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | ||
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.21 | |
| 8 | Alexis Flips | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 44 | 7.04 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 2 | Pietro Perdichizzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 79 | Yusuke Matsuoka | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Mathias Fixelles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 24 | Ravil Tagir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 31 | 6 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 13 | Adedire Mebude | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.81 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 76 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ