Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anderlecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Westerlo hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kyan Vaesen
Kyan Vaesen
Thomas Van den Keybus
2 - 2 Matija Frigan
Nacho Ferri
Kyan Vaesen
Allahyar Sayyadmanesh
Griffin Yow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 58 | 6.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 48 | 9.8 | |
| 83 | Tristan Degreef | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 62 | Basile Vroninks | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 4 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.7 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 69 | 6 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ