Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Andorra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andorra vs Israel hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andorra vs Israel tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andorra vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joan Cervos(OW)
Ofri Arad
Idan Giorno
Dan Glazer
Shon Weissman
0 - 2 Gadi Kinda
Dean David Goal Disallowed
Gadi Kinda
Ramzi Safuri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 6.18 | |
| 14 | Jordi Alaez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 21 | 5.83 | |
| 6 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 18 | Izan Fernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 2 | Ian Olivera | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 17 | Gadi Kinda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 3 | 58 | 7.23 | |
| 21 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 14 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 11 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 5 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 90 | 6.73 | |
| 2 | Avishai Cohen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 66 | 6.89 | |
| 13 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ