Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Andorra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andorra vs Latvia hôm nay ngày 22/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andorra vs Latvia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andorra vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario Sits
Dario Sits
0 - 1 Dario Sits
Raimonds Krollis
Alvis Jaunzems
Antonijs Cernomordijs
Vitalijs Jagodinskis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marc Pujol | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 8 | Pau Babot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 3 | 29 | 6.07 | |
| 2 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 45 | 7.05 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 38 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 6 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 22 | 6.68 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 52 | 6.69 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 99 | 7.2 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 0 | 86 | 7 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Deniss Melniks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 49 | 6.71 | |
| 18 | Dario Sits | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ