Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Andorra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andorra vs Serbia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andorra vs Serbia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andorra vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Christian Garcia(OW)
Veljko Milosavljevic
1 - 2 Dusan Vlahovic
Strahinja Erakovic
Nemanja Maksimovic
Aleksandar Mitrovic Penalty awarded
1 - 3 Aleksandar Mitrovic
Jan-Carlo Simic
Mihajlo Cvetkovic
Ognjen Ugresic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 6.01 | |
| 18 | Chus Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 8 | Eric Vales Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 4.94 | |
| 10 | Guillaume Lopez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 19 | Pau Babot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 2 | Adri Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 23 | Biel Borra Font | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 5.86 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 15 | 1 | 67 | 7.51 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 45 | 8.05 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 47 | 6.46 | |
| 5 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 7 | Aleksandar Stankovic | 3 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 7 | 0 | 77 | 6.56 | ||
| 23 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 25 | 8.01 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 76 | 6.41 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 2 | 1 | 96 | 6.44 | |
| 12 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 72 | 7.25 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 86 | 6.76 | |
| 14 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 15 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 4 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 36 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ