Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs AJ Auxerre hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elisha Owusu
Josue Casimir
Francisco Sierralta
Sekou Mara
Gideon Mensah
Lamine Sy
Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.51 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 7.07 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.95 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 20 | 6.58 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ