Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lens hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Thauvin
Ruben Aguilar
Florian Sotoca
0 - 2 Florian Thauvin
Abdallah Sima
Saud Abdulhamid
Deiver Andres Machado Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ