Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lens hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wesley Said
Deiver Andres Machado Mena
David Pereira Da Costa
Remy Labeau Lascary
Andy Diouf
Abdukodir Khusanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Lois Diony | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 1 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 14 | 7 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 7 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 84 | 8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 1 | 4 | 89 | 7.3 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 59 | 7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 6 | 76 | 7.3 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ