Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lille hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Andre
Alan Virginius
Mohamed Bayo
Andre Filipe Tavares Gomes
Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Faouzi Ghoulam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.93 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 7.99 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 14 | 6.29 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 4 | Halid Sabanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.31 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 53 | 7.47 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 17 | 6.83 | |
| 24 | Jean Négoce | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 33 | Kalumba J. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 5 | 79 | 6.96 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 49 | 36 | 73.47% | 8 | 1 | 79 | 7.31 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 76 | 6.33 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 3 | 75 | 7.01 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 2 | 78 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ