Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lyon hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Jefferson Pereira
Amin Sarr
0 - 2 Amin Sarr
1 - 3 Bradley Barcola
Henrique Silva Milagres
Mohamed El Arouch
Amin Sarr Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Faouzi Ghoulam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 5.58 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 29 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 7.11 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 65 | 7.43 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 68 | 6.78 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 40 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ