Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Marseille hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amine Gouiri
0 - 2 Mason Greenwood
0 - 3 Hamed Junior Traore
0 - 4 Timothy Weah
Igor Paixao
Pierre-Emerick Aubameyang
Matthew ORiley
Pierre-Emerick Aubameyang
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
1 - 5 Igor Paixao
Arthur Vermeeren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 5.71 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.35 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 5 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.56 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 39 | 7.82 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 44 | 100% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 77 | 6.47 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 8.05 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 40 | 8.06 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.54 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 31 | 7.67 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 88 | 6.44 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ