Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Angers vs Metz, 23h15 ngày 01/02

Vòng 20
23:15 ngày 01/02/2026
Angers
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Metz 1
Địa điểm: Jean-Bouin Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.93
+0.5
0.93
O 2.5
1.00
U 2.5
0.85
1
1.90
X
3.50
2
4.00
Hiệp 1
+0
0.69
-0
1.26
O 1
1.06
U 1
0.82

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Metz hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Angers vs Metz

Angers Angers
Phút
Metz Metz
9'
match red Jean-Philippe Gbamin
9'
match var Jean-Philippe Gbamin Card changed
Louis Mouton 1 - 0
Kiến tạo: Carlens Arcus
match goal
25'
27'
match yellow.png Fode Ballo Toure
Branco van den Boomen match yellow.png
31'
Florent Hanin
Ra sân: Jacques Ekomie
match change
57'
58'
match change Jessy Deminguet
Ra sân: Believe Munongo
Harouna Djibirin
Ra sân: Haris Belkbela
match change
58'
59'
match change Maxime Colin
Ra sân: Fode Ballo Toure
59'
match change Alpha Toure
Ra sân: Gauthier Hein
67'
match yellow.png Terry Yegbe
68'
match change Giorgi Abuashvili
Ra sân: Boubacar Traore
Goduine Koyalipou
Ra sân: Prosper Peter
match change
69'
Marius Courcoul
Ra sân: Branco van den Boomen
match change
69'
Louis Mouton match yellow.png
80'
Lilian Raolisoa
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
match change
81'
86'
match change Nathan Mbala
Ra sân: Kouao Kouao Koffi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Angers VS Metz

Angers Angers
Metz Metz
Giao bóng trước
match ok
17
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
15
 
Đánh đầu
 
19
1
 
Cứu thua
 
6
7
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
11
 
Đánh đầu thành công
 
6
5
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
15
664
 
Số đường chuyền
 
327
92%
 
Chuyền chính xác
 
80%
75
 
Pha tấn công
 
52
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.32
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.45
1.95
 
Cú sút trúng đích
 
0
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
23
 
Số quả tạt chính xác
 
9
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
24
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Goduine Koyalipou
27
Lilian Raolisoa
5
Marius Courcoul
26
Florent Hanin
31
Harouna Djibirin
24
Emmanuel Biumla
40
Oumar Pona
15
Pierrick Capelle
25
Abdoulaye Bamba
Angers Angers 4-2-3-1
4-3-3 Metz Metz
12
Koffi
3
Ekomie
21
Lefort
4
Camara
2
Arcus
8
Boomen
93
Belkbela
7
Sbai
6
Mouton
14
Belkhdim
35
Peter
1
Fischer
39
Koffi
5
Gbamin
15
Yegbe
97
Toure
33
Munongo
21
Stamboul...
8
Traore
10
Hein
30
Diallo
7
Tsitaish...

Substitutes

20
Jessy Deminguet
2
Maxime Colin
9
Giorgi Abuashvili
12
Alpha Toure
34
Nathan Mbala
4
Urie-Michel Mboula
40
Ousmane Balde
11
Malick Mbaye
23
Ibou Sane
Đội hình dự bị
Angers Angers
Goduine Koyalipou 9
Lilian Raolisoa 27
Marius Courcoul 5
Florent Hanin 26
Harouna Djibirin 31
Emmanuel Biumla 24
Oumar Pona 40
Pierrick Capelle 15
Abdoulaye Bamba 25
Angers Metz
20 Jessy Deminguet
2 Maxime Colin
9 Giorgi Abuashvili
12 Alpha Toure
34 Nathan Mbala
4 Urie-Michel Mboula
40 Ousmane Balde
11 Malick Mbaye
23 Ibou Sane

Dữ liệu đội bóng:Angers vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
9 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2
46% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 2.3
3.8 Sút trúng cầu môn 3.5
10.6 Phạm lỗi 9.8
4.1 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 1.7
48.7% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Angers (22trận)
Chủ Khách
Metz (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
0
6
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
3
2
4
1

Angers Angers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Branco van den Boomen Tiền vệ trụ 3 0 0 54 52 96.3% 1 0 63 6.57
93 Haris Belkbela Tiền vệ trụ 0 0 0 41 39 95.12% 0 0 45 6.46
2 Carlens Arcus Hậu vệ cánh phải 0 0 2 38 37 97.37% 2 0 48 7.09
21 Jordan Lefort Trung vệ 0 0 0 43 41 95.35% 0 0 46 6.59
12 Herve Kouakou Koffi Thủ môn 0 0 0 10 10 100% 0 0 11 6.44
4 Ousmane Camara Trung vệ 0 0 0 42 42 100% 1 2 52 6.97
3 Jacques Ekomie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 29 87.88% 3 0 49 6.91
6 Louis Mouton Tiền vệ trụ 3 2 1 23 20 86.96% 1 0 32 7.46
14 Yassin Belkhdim Tiền vệ trụ 1 1 1 32 28 87.5% 3 0 42 7.02
7 Mohamed Amine Sbai Cánh trái 0 0 0 27 18 66.67% 1 0 37 6.02
35 Prosper Peter Tiền đạo cắm 0 0 2 10 9 90% 0 0 16 6.49

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Stambouli Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 23 16 69.57% 0 0 32 6.28
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 5.15
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 2 14 6.02
10 Gauthier Hein Cánh phải 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 5.71
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 12 100% 0 0 23 6.09
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 1 0 36 5.82
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 17 5.82
8 Boubacar Traore Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 22 6.34
15 Terry Yegbe Trung vệ 0 0 0 20 16 80% 0 0 22 5.93
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 17 6.28
33 Believe Munongo Midfielder 0 0 0 20 15 75% 0 1 26 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ