Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Nantes hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthis Abline
Youssef El Arabi
Mayckel Lahdo
Chidozie Awaziem
2 - 1 Fabien Centonze
Bahmed Deuff
Amady Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 52 | 7.12 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 7.96 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 3 | 53 | 7.11 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 41 | 7.75 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 51 | 5.87 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 5.74 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.11 | |
| 15 | Mayckel Lahdo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 90 | Yassine Benhattab | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 5.61 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 5.98 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 50 | 6.29 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 60 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ