Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Nantes hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johann Lepenant
Douglas Augusto Gomes Soares
Jean Kevin Duverne
Sorba Thomas
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Nicolas Cozza
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Dehmaine Assoumani
Jean-Philippe Gbamin
Nicolas Pallois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 73 | 6.42 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 65 | 5.99 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 2 | 60 | 6.67 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 86 | 7.48 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.29 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 68 | 6.78 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 63 | 6.92 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 60 | 6.17 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 1 | 55 | 8.04 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 5.95 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 0 | 88 | 6.19 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 66 | 6.77 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 57 | 6.12 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 55 | 7.06 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 35 | 6.54 | |
| 59 | Dehmaine Assoumani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ