Angers
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.25 1.00
u 0.80
2.85
2.26
3.15
-0 0.90
+0 0.70
1 1.08
u 0.70
3.43
2.87
2.07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Nice hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Sofiane Diop
Sepe Elye Wahi
Tom Louchet
0 - 1 Melvin Bard
Youssouf Ndayishimiye
Abdulay Juma Bah
Djibril Coulibaly
0 - 2 Sepe Elye Wahi
Yehvann Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 27 | 7.26 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 9 | 2 | 79 | 5.91 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 74 | 86.05% | 2 | 1 | 110 | 6.45 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 51 | 7.48 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 64 | 6.56 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 6 | 1 | 50 | 5.65 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 23 | Dan Sinate | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 31 | Harouna Djibirin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 16 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 2 | 63 | 7.92 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 12 | 0 | 89 | 7.21 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 73 | 7.62 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 5 | 2 | 66 | 8.21 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 8.24 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 2 | 73 | 6.97 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 84 | 6.86 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 39 | Djibril Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ