Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Nice hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Youssouf Ndayishimiye
Badredine Bouanani
0 - 2 Hichem Boudaoui
Moise Bombito
Hichem Boudaoui
Jeremie Boga
Antoine Mendy

Moise Bombito
Mohamed Abdelmonem
1 - 3 Evann Guessand
1 - 4 Evann Guessand
Pablo Rosario
Victor Orakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 2 | 94 | 7 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 73 | 68 | 93.15% | 4 | 0 | 95 | 7.9 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 54 | 8.6 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 8.6 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 3 | 59 | 7.4 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 45 | Victor Orakpo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ