Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Paris FC hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lohann Doucet
Vincent Marchetti
Alimani Gory
Julien Lopez
Mathieu Cafaro
Nouha Dicko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 51 | 8 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 90 | 6.5 | |
| 20 | Julien Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 117 | 105 | 89.74% | 4 | 0 | 132 | 7.4 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Alimani Gory | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Pierre Yves Hamel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 7 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 3 | 84 | 7.6 | |
| 8 | Lohann Doucet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ