Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Rennes hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arnaud Kalimuendo
Ismael Kone
Azor Matusiwa
0 - 2 Ismael Kone
Arnaud Kalimuendo Goal cancelled
0 - 3 Arnaud Kalimuendo
Christopher Wooh
Kyogo Furuhashi
Jordan James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 2 | 1 | 89 | 6.57 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 35 | 6.37 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 6 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.28 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 20 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 41 | 8.19 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 3 | 54 | 7.09 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 68 | 6.69 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 3 | 104 | 7.99 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 7.86 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 84 | 7.25 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 65 | 56 | 86.15% | 7 | 1 | 92 | 6.86 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 7.44 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 72 | 6.84 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ