Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Stade Brestois hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Remy Labeau Lascary
0 - 2 Romain Del Castillo
Hugo Magnetti
Pathe Mboup
Eric Junior Dina Ebimbe
Luc Zogbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 2 | 70 | 6.83 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 74 | 6.41 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 66 | 6.12 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 40 | 6.06 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 52 | 6.04 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 5 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 3 | 1 | 26 | 5.75 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 5.94 | |
| 20 | Marius Louer | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 11 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 3 | 2 | 75 | 7.04 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 10 | 44 | 7.42 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 1 | 1 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 52 | 8.31 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 47 | 7.69 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.21 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.09 | |
| 12 | Luc Zogbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ