Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Strasbourg hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dilane Bakwa
Mamadou Sarr
Sekou Mara
Sebastian Nanasi
Andrey Santos
Oscar Perea
Abakar Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 60 | 7.22 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 29 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.89 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 31 | 7.21 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 38 | Enzo Caumont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 34 | Lanroy Machine | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 1 | 104 | 6.16 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 9 | 0 | 98 | 7.55 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 91 | 82 | 90.11% | 3 | 1 | 115 | 7.48 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 3 | 60 | 7.13 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 3 | 112 | 6.9 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 20 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 5 | 85 | 6.64 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 101 | 5.67 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 50 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ