Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Toulouse hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Magri
0 - 1 Frank Magri
Frank Magri Goal awarded
0 - 2 Vincent Sierro
Yann Gboho
0 - 3 Charlie Cresswell
Jaydee Canvot
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Noah Edjouma
Miha Zajc
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Yann Gboho
0 - 4 Noah Edjouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 8 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 38 | 6.96 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 5 | 41 | 7.47 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ