Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angiêri
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angiêri vs Burkina Faso hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angiêri vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angiêri vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adamo Nagalo
Gustavo Sangare
Ismahila Ouedraogo
0 - 1 Mohamed Konate
Mohamed Konate Goal awarded
Mohamed Konate
Bertrand Traore
Issa Kabore Penalty awarded
1 - 2 Bertrand Traore
Cedric Badolo
Dramane Salou
Nasser Djiga
Nasser Djiga
Ibrahim Blati Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sofiane Feghouli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 72 | 6.2 | |
| 13 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 16 | Anthony Mandrea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 53 | 6.64 | |
| 12 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 81 | 6.5 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 26 | 7.99 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.43 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Youcef Belaili | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 18 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 24 | Adama Guira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 26 | Dramane Salou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 8 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 9 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 3 | 22 | 7.22 | |
| 4 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 5 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ