Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angola vs Ai Cập hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angola vs Ai Cập tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angola vs Ai Cập hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Adel
Mostafa Fathi
Ahmed Sayed
Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi
Mohamed Shehata
Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi
Hamdi Fathi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 25 | Rui Modesto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 2 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 41 | 7.24 | |
| 1 | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 5 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 30 | 7.17 | |
| 27 | Chico Banza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 18 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 24 | 6.86 | |
| 15 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Mostafa Fathi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Salah Mohsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 26 | Mostafa Ahmed Shobeir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.27 | |
| 28 | Mohamed Ismail | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 2 | Khaled Sobhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 24 | Ahmed Eid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 17 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 27 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ