Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angola vs Burkina Faso hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angola vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angola vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismahila Ouedraogo
Djibril Ouattara
Abdoul Tapsoba
Steeve Yago
Boureima Hassane Bande
Sacha Banse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.98 | |
| 20 | Estrela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 45 | 7.26 | |
| 22 | Adilson Cipriano da Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 13 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 21 | Eddie Marcos Melo Afonso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 5 | Kinito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 7 | Gilberto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Stephane Aziz Ki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 8 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 9 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 2 | Djibril Ouattara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 6.29 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 3 | Abdoul Guiebre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ