Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Ailen hôm nay ngày 18/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Ailen tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Scales
Jayson Molumby

Liam Scales
Ryan Manning
Finn Azaz
Troy Parrott
Andy Moran
Dara O Shea
Kasey McAteer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 11 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 23 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 12 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 14 | Valentino Livramento | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.42 | |
| 20 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 21 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ