Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Albania hôm nay ngày 22/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Albania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Albania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Berat Djimsiti
Armando Broja
Adrion Pajaziti
Arber Hoxha
Elhan Kastrati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 7.16 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 12 | Dan Burn | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 114 | 112 | 98.25% | 0 | 4 | 127 | 7.75 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 76 | 6.54 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 96 | 6.68 | |
| 7 | Phil Foden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 4 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 3 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 10 | Jude Bellingham | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 67 | 7.42 | |
| 23 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 63 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 5 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Naser Aliji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 43 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ