Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Andorra hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Andorra tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pau Babot
Guillaume Lopez
Joel Guillen
Adri Gomes
Marc Rebes
Chus Rubio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 83 | 7.09 | |||
| 9 | Harry Kane | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.55 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 80 | 6.82 | |
| 2 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 1 | 83 | 7.03 | |
| 11 | Marcus Rashford | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 4 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 2 | 89 | 6.73 | |
| 21 | Noni Madueke | Forward | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 3 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 12 | 6.25 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.58 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 9 | Cucu | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.68 | |
| 11 | Pau Babot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 23 | Biel Borra Font | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.74 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ