Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Macedonia hôm nay ngày 20/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Macedonia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Egzon Bejtulai
Dorian Babunski
Nikola Serafimov
Jani Atanasov
David Babunski
Egzon Bejtulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 62 | 8.03 | |
| 23 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 9.68 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 3 | 1 | 73 | 7.66 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 3 | 101 | 7.73 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 1 | 108 | 7.42 | |
| 3 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 3 | 2 | 90 | 7.99 | |
| 17 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 15 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 8.29 | |
| 10 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 3 | 1 | 68 | 7.66 | |
| 20 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 19 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 9.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.55 | |
| 13 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 23 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 16 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 3 | Stefan Askovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 5.09 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 5.14 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 39 | 4.96 | |
| 14 | Darko Velkovski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 54 | 5.5 | |
| 4 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 5.27 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 5.32 | |
| 2 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 5.28 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 50 | 5.83 | |
| 11 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 6 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ