Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Malta hôm nay ngày 18/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Malta tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Mbong
Matthew Guillaumier
Bjorn Kristensen
Jodi Jones
Kyrian Nwoko
Zach Muscat
Cain Attard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 12 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 61 | 6.84 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.21 | |
| 3 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 6.73 | |
| 10 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 7 | Phil Foden | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.74 | ||
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 17 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 60 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.38 | |
| 4 | Steve Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 21 | Jean Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 14 | Kemar Reid | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | ||
| 20 | Yankam Yannick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 9 | Paul Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ