Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Serbia hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Serbia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandar Stankovic
Lazar Samardzic
Marko Grujic
Nemanja Radonjic
Luka Jovic
Filip Kostic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 1 | 74 | 7.05 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 2 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 74 | 6.89 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 5 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 19 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 7.53 | |
| 15 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Jude Bellingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 2 | 72 | 6.77 | |
| 18 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 40 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.41 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 19 | Aleksandar Stankovic | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | ||
| 23 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 19 | 5.98 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 10 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.53 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 22 | Aleksa Terzic | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 2 | Ognjen Mimovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ