Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90phút [1-1], 120phút [2-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Slovakia hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Slovakia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juraj Kucka
0 - 1 Ivan Schranz
Milan Skriniar
Tomas Suslov
Robert Bozenik
Peter Pekarik
Matus Bero
Laszlo Benes
Norbert Gyomber
Vavro Denis
Lubomir Tupta
Norbert Gyomber
Tomas Suslov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 12 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 53 | 5.86 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 81 | 6.15 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 11 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 44 | 6.04 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 72 | 6.12 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 26 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 46 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 7.09 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 24 | 6.99 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.79 | |
| 18 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ