Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anh vs Ukraine hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anh vs Ukraine tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anh vs Ukraine hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Tsygankov
Vitaliy Buyalskyi
Eduard Sobol
Ruslan Malinovskyi
Artem Dovbyk
Yevhen Konoplyanka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.53 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 55 | 6.66 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 11 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 7.38 | |
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 8.13 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 21 | Oleksandr Karavaev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 3 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 27 | 6.75 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 7 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 20 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ