Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ankaragucu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay ngày 22/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
MBaye Niang Penalty awarded
0 - 1 MBaye Niang
Tayfun Aydogan
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Kevin Rodrigues Pires
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafal Gikiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.39 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 26 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ