Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ankaragucu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Furkan Bayir
Hwang Ui Jo
Loide Augusto
Nicolas Janvier

Furkan Bayir
Oguz Aydin
1 - 1 Oguz Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.98 | |
| 8 | Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.17 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.93 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.66 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ