Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ankaragucu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kerem Demirbay
0 - 2 Davinson Sanchez Mina
0 - 3 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Derrick Kohn
Wilfried Zaha
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Eyip Aydin
Carlos Vinicius Alves Morais
Ali Turap Bulbul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 27 | 6.26 | |
| 22 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 5.89 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 29 | 5.65 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 5.46 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 8.15 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7.48 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 2 | 45 | 8 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 39 | 7.52 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 31 | 7.12 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 41 | 6.97 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.99 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 44 | 7.87 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ